Ít hơn 1% các nhà sáng lập được hỗ trợ vốn mạo hiểm ở Hoa Kỳ là người da đen.

Số liệu này vẫn là một trong những chỉ số thường được trích dẫn nhất về sự phân bổ cấu trúc không công bằng trong các thị trường tư nhân của Hoa Kỳ — và tình hình đang trở nên tồi tệ hơn, không tốt hơn.

Vào năm 2024, các công ty khởi nghiệp do người da đen sáng lập chỉ nhận được 0,4% tổng số vốn đầu tư mạo hiểm ở Hoa Kỳ, khoảng 730 triệu đô la trong số 314 tỷ đô la đã được phân bổ, tỷ lệ thấp nhất trong những năm gần đây và giảm hơn hai phần ba so với năm 2021.

Một nghiên cứu toàn diện kéo dài qua 139.000 công ty khởi nghiệp và 46.000 nhà đầu tư chính trong hai thập kỷ đã phát hiện ra rằng chỉ có 1,3% số tiền vốn đầu tư mạo hiểm đến được với các công ty do người da đen lãnh đạo trong suốt thời gian này.

Các công ty này không yêu cầu hệ thống hiện tại phải đa dạng hóa.

Họ đang xây dựng cơ sở hạ tầng đầu tư song song trong hệ sinh thái đầu tư mạo hiểm rộng lớn hơn của Hoa Kỳ — một quỹ đóng, một công ty trong danh mục đầu tư, và một chu kỳ hoàn vốn tại một thời điểm.

Chín mươi một phần trăm các công ty đầu tư mạo hiểm không có một nhà đầu tư da đen nào.

Điều đang thay đổi bây giờ không phải là thống kê. Điều đang thay đổi là cơ sở hạ tầng.

Một nhóm ngày càng tăng các công ty đầu tư mạo hiểm do người da đen sáng lập đã vượt qua việc vận động để đi vào việc hình thành quỹ có kỷ luật, chuyên môn hóa theo lĩnh vực và bao phủ giai đoạn.

Các công ty này đang xây dựng các nền tảng vốn cấp độ tổ chức được thiết kế để giải quyết sự phân bổ không công bằng từ bên trong chính khuôn khổ đầu tư mạo hiểm — tìm kiếm, thẩm định và mở rộng các nhà sáng lập thường bị loại trừ khỏi các mạng lưới vốn chính thống.

Sự chuyển mình này không chỉ mang tính biểu tượng.

Nó mang tính cấu trúc.

Sự Thất Bại Của Thị Trường

Các thị trường vốn đầu tư mạo hiểm dựa vào ba cơ chế củng cố: dòng giao dịch dựa trên mạng lưới, thẩm định nhận diện mẫu, và tính liên tục của vốn tiếp theo. Khi quyền truy cập vào các mạng lưới không đồng đều, vốn sẽ tích lũy không đồng đều.

Các nhà sáng lập da đen đã huy động ít hơn 42% vốn so với các nhà sáng lập không phải da đen trung bình, ngay cả khi đã kiểm soát cho giáo dục, kinh nghiệm khởi nghiệp trước đó, và sự tham gia vào các chương trình tăng tốc.

Nghiên cứu của Trường Kinh doanh Columbia cho thấy chỉ có 3,47% các nhà sáng lập tìm kiếm vốn đầu tư mạo hiểm là người da đen — và khi một cá nhân da đen đứng đầu nhóm đầu tư, khoảng cách về vốn thu hẹp lại gần 50 điểm phần trăm.

Ý nghĩa là rõ ràng: rào cản không phải là chất lượng của nhà sáng lập. Đó là kiến trúc truy cập vốn.

Kết quả là sự khan hiếm ở các giai đoạn hạt giống và tiền hạt giống — chính xác là nơi mà các cổ phần sở hữu được thiết lập và các bội số hoàn vốn dài hạn được xác định. Sáu trong số tám công ty được mô tả dưới đây tập trung vốn của họ vào đúng điểm uốn này.

Mở Rộng Cảnh Quan Quỹ

Collab Capital

Atlanta | $125 triệu AUM | Hạt giống & Series A

Collab Capital, được đồng sáng lập bởi Jewel Burks Solomon và Barry Givens, đã đóng quỹ thứ hai của mình với số tiền 75 triệu đô la vào tháng 6 năm 2025, nâng tổng tài sản quản lý lên 125 triệu đô la.

Các đối tác hạn chế của Quỹ II bao gồm Apple, Quỹ Leon Levine, California IBank, Mạng lưới Omidyar, và Nhóm Đầu tư Ngoài tại Goldman Sachs Asset Management.

Solomon đã sáng lập Partpic, một công ty khởi nghiệp về thị giác máy tính được Amazon mua lại vào năm 2016, và sau đó đảm nhận vai trò Trưởng bộ phận Google cho Khởi nghiệp tại Hoa Kỳ.

Givens, một kỹ sư được đào tạo tại Georgia Tech, đã sáng lập và thoái vốn khỏi công ty công nghệ khách sạn tự động Monsieur.

Công ty triển khai các khoản đầu tư từ 1 đến 2 triệu đô la với tỷ lệ sở hữu mục tiêu là 10%, đầu tư vào các công ty mà ít nhất một nhà sáng lập da đen nắm giữ cổ phần kiểm soát.

Thông qua Quỹ I — một phương tiện 50 triệu đô la được đóng vào năm 2021 với 99 đối tác hạn chế bao gồm Quỹ Mellon, Goldman Sachs, Mailchimp, và Carta Ventures — Collab đã đầu tư vào 38 công ty.

Nhiều công ty trong danh mục đã đạt được doanh thu triệu đô la trong các tháng và đã đạt được hoạt động có dòng tiền dương.

Các điểm nổi bật trong danh mục bao gồm Goodr (chất thải thực phẩm và đói nghèo), Hairbrella (phụ kiện bảo vệ tóc), Culina Health (chăm sóc dinh dưỡng kỹ thuật số, 7,9 triệu đô la Series A), Intus Care (phân tích dữ liệu chăm sóc người cao tuổi), và SparkCharge (cơ sở hạ tầng sạc xe điện).

Trường Kinh doanh Harvard đã công bố một nghiên cứu trường hợp về công cụ tài chính mới của công ty kết hợp chia sẻ lợi nhuận và vốn cổ phần.

Black Operator Ventures

Miami | 13 triệu đô la Quỹ I | Hạt giống

Black Operator Ventures — được biết đến với tên gọi Black Ops — được thành lập vào năm 2021 bởi các doanh nhân liên tiếp James Norman và Sean Green.

Công ty đã đóng quỹ ban đầu 13 triệu đô la được hỗ trợ bởi Northwestern Mutual và Bank of America.

Nó được cấu trúc như quỹ đầu tư mạo hiểm đầu tiên hoàn toàn do một đội ngũ đối tác chung toàn bộ là người da đen quản lý.

Black Ops dẫn dắt các khoản đầu tư giai đoạn hạt giống vào các công ty công nghệ do người da đen lãnh đạo, viết các khoản đầu tư từ 1 triệu đến 1,5 triệu đô la, với sự đồng đầu tư chọn lọc ở giai đoạn tiền hạt giống và Series A.

Norman đã sáng lập Pilotly, một nền tảng phân tích truyền thông; Green đã sáng lập Arternal, một nền tảng CRM cho ngành nghệ thuật.

Mục tiêu được công ty nêu ra: tạo ra những công ty có giá trị tỷ đô la đầu tiên do các doanh nhân da đen sáng lập.

Black Tech Nation Ventures

Pittsburgh | 50 triệu đô la Quỹ I | Tiền Hạt giống & Hạt giống

Black Tech Nation Ventures (BTN.vc), do các đối tác chung David Motley và Kelauni Jasmyn lãnh đạo, đã công bố việc đóng quỹ khởi đầu 50 triệu đô la vào tháng 2 năm 2024.

Các đối tác hạn chế bao gồm Alphabet, Bank of America, và Mark Cuban.​

BTN.vc nhắm đến các công ty khởi nghiệp phần mềm và doanh nghiệp ở giai đoạn tiền hạt giống và hạt giống do các nhà sáng lập da đen, Latinx, nữ, bản địa và LGBTQ+ lãnh đạo, viết các khoản đầu tư trong khoảng từ 250.000 đến 1 triệu đô la.

Công ty đã đầu tư vào hơn 10 công ty ở sáu thành phố, bao gồm EMTECH (cơ sở hạ tầng fintech), Goodfynd (giải pháp doanh nghiệp cho các nhà cung cấp di động), The Folklore (thương mại điện tử kết nối các thương hiệu từ châu Phi với các cửa hàng bán lẻ cao cấp tại Hoa Kỳ), và Kloopify (phân tích bền vững chuỗi cung ứng).

Nhiều khoản đầu tư đã đảm bảo được vốn tiếp theo trong các vòng gọi vốn.

Quỹ nhắm đến 20 đến 30 công ty trong các lĩnh vực fintech, edtech, công nghệ sức khỏe, công nghệ khí hậu, và AI.